da non
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp da mới mọc, mỏng và mềm, hình thành trên vết thương đang lành: "da non" chỉ lớp mô biểu bì mới được tái tạo, thường xuất hiện sau khi vết thương hở bắt đầu đóng miệng.
- Da của người hoặc động vật còn non, chưa trưởng thành: Trong một số ngữ cảnh, "da non" còn ám chỉ làn da mỏng manh, chưa dày và săn chắc như da trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi bị trầy xước, vết thương đã lên da non. (Vết thương đã bắt đầu lành và hình thành lớp da mới.)
- Em bé sơ sinh có da non rất mỏng và nhạy cảm. (Da của trẻ mới sinh rất mềm và dễ bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lên da non": quá trình hình thành lớp da mới trên vết thương.
- Vết bỏng đã lên da non, không còn đau rát nữa. (Vết bỏng đã lành và tạo lớp da mới.)
- "da non thịt mềm": thành ngữ chỉ sự yếu ớt, non nớt, dễ bị tổn thương.
- Con chim non da non thịt mềm, cần được mẹ chăm sóc. (Chim non còn yếu ớt, cần sự bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Da (danh từ): lớp mô bao bọc cơ thể.
- Làn da của cô ấy rất trắng và mịn. (Da là bộ phận bảo vệ cơ thể.)
- Non (tính từ): chưa chín, chưa trưởng thành, mới mọc.
- Trái cây non thường có vị chua. (Non nghĩa là chưa đạt độ chín.)
- Da già (danh từ): da đã trưởng thành, dày và săn chắc — trái nghĩa với da non.
- Người lớn tuổi có da già hơn trẻ nhỏ. (Da già ít nhạy cảm hơn da non.)
Từ đồng nghĩa
- Mô sẹo: lớp mô mới hình thành trên vết thương, thường cứng hơn da non.
- Da mới: lớp da vừa tái tạo, còn mềm.
- Thịt non: trong ngữ cảnh vết thương, chỉ phần thịt mới mọc.
Thành ngữ liên quan
- Da non thịt mềm: chỉ sự non nớt, yếu ớt, dễ bị tổn thương.
- Đừng trách mắng nặng lời, nó còn da non thịt mềm. (Đứa trẻ còn yếu đuối, cần được nhẹ nhàng.)